Ro'yxatdan o'tish: https://reg.uzchess.uz
For registration: https://reg.uzchess.uz5th International President Cup, Open-B Cập nhật ngày: 29.10.2026 21:34:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Javlon Mardonov
| Giải/ Nội dung | Masters, Group A, Group B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | | Shavdirov, Jahongir | 14204193 | UZB | 2067 |
| 2 | | | Salimov, Azamat | 14208920 | UZB | 1730 |
| 3 | | | Najmiddinova, Gulkhumor | 14214768 | UZB | 1708 |
| 4 | | | Rustamov, Asilbek | 14201011 | UZB | 1693 |
| 5 | | | Narchaev, Khaydarali | 14235757 | UZB | 1635 |
| 6 | | | Gilmukhanov, Rolan | 522092773 | RUS | 1576 |
| 7 | | | Shavkatov, Muhammadsaid | 14236192 | UZB | 1572 |
| 8 | | | Bakhramov, Mukhammadyusuf | 14246759 | UZB | 1521 |
| 9 | | | Saidbakhromova, Shukrona | 14239027 | UZB | 1517 |
| 10 | | | Khodjaeva, Fotimakhon | 14237075 | UZB | 1444 |
| 11 | | | Kamilova, Robiya | 14252120 | UZB | 1428 |
| 12 | | | Gofurjonova, Motabar | 14263904 | UZB | 0 |
| 13 | | | Nazrullaev, Nurullakhon | 14264013 | UZB | 0 |
| 14 | | | Rajabboyev, Ibrokhim | 14263661 | UZB | 0 |
| 15 | | | Usmonova, Fotima | 14263726 | UZB | 0 |
| 16 | | | Yadigarov, Bunyod | 14264102 | UZB | 0 |
|
|
|
|